## North vs South
| **North** | **South** | **Definition** |
| -------------- | ------------- | -------------------- |
| Một quyển sách | Một cuốn sách | A book |
| Một quả táo | Một trái táo | An apple |
| Chăn | Mền | Blanket |
| Ô tô | Xe hơi | Car |
| Ngô | Bắp | Corn |
| Điên | Khùng | Crazy |
| Đắt | Mắc | Expensive, to cost |
| Béo | Mập | Fat |
| Bố | Ba | Father |
| Dĩa | Nĩa | Fork |
| Hoa quả | Trái cây | Fruit |
| Mũ | Nón | Hat |
| Muộn | Trễ | Late |
| Mì chính | Bột ngọt | MSG |
| Mẹ | Má | Mother |
| Lợn | Heo | Pig |
| Dứa | Thơm | Pineapple |
| Đĩa | Dĩa | Plate |
| Bánh đa | Bánh tráng | Rice cracker |
| Ốm | Bệnh | Sick |
| Vỉa hè | Lề đường | Sidewalk |
| Bát | Chén | Small bowl |
| Tất | Vớ | Socks |
| Xì dầu | Nước tương | Soy sauce |
| Thìa | Muỗng | Spoon |
| Nem rán | Chả giò | Spring Rolls (fried) |
| Nem cuốn | Gỏi cuốn | Summer Rolls (fresh) |
| Nghìn | Ngàn | Thousand |
| Một chiếc vé | Một tấm vé | Ticket |
| Lốp | Vỏ xe | Tire |
| Ngã | Té | To fall |
| Rán | Chiên | To fry |
| Đỗ | Đậu | To park |
| Dừng | Ngừng | To stop |
| Rẽ | Quẹo | To turn |
| Đi | Mang | To wear (footwear) |
| Ví | Bóp | Wallet |
| Vườn bách thú | Sở thú | Zoo |
| xà phòng | xà bông | Soap |
| Vâng | Dạ | Yes |
| Lạc | Đậu phộng | Peanut |
| Rau mùi | Rau ngò | Cilantro |
| | | |
Questions
cậu bé vs thằng bé
con gai vs con bé